full complement
Định nghĩa
Danh từ:
- Số lượng đầy đủ, số lượng cần thiết để hoàn thiện một tập thể hoặc lực lượng: "full complement" chỉ số lượng tối đa hoặc đủ để một nhóm, đội ngũ, hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả. Từ này thường dùng trong bối cảnh nhân sự, quân đội, hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu có đầy đủ thủy thủ đoàn với 200 người.)
- (Chúng tôi cần tuyển thêm ba nhân viên để đạt được số lượng nhân viên đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a full complement of" + danh từ: chỉ số lượng đầy đủ của một thứ gì đó (người, vật, thiết bị).
- The hospital has a full complement of medical equipment. (Bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị y tế.)
- "to have a full complement": sở hữu số lượng cần thiết.
- The orchestra finally has a full complement of musicians. (Dàn nhạc cuối cùng đã có đầy đủ nhạc công.)
Biến thể và từ gần giống
- Complement (danh từ): sự bổ sung, phần bổ sung (không nhất thiết đầy đủ).
- The wine is a perfect complement to the cheese. (Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho phô mai.)
- Complementary (tính từ): bổ sung cho nhau.
- These two skills are complementary. (Hai kỹ năng này bổ sung cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Full quota: hạn ngạch đầy đủ.
- We have reached our full quota of volunteers. (Chúng tôi đã đạt đủ hạn ngạch tình nguyện viên.)
- Full force: toàn bộ lực lượng.
- The company is operating at full force. (Công ty đang hoạt động với toàn bộ lực lượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "reach":
- to have a full complement: có đầy đủ.
- to reach a full complement: đạt đến số lượng đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- At full strength: với đầy đủ lực lượng.
- The team is playing at full strength today. (Đội đang thi đấu với đầy đủ lực lượng hôm nay.)